1) Ý tưởng cốt lõi của Bài 11
Thầy nói thẳng: xem từng ngày bằng sách/lịch vạn niên rất lâu.
Muốn xem nhanh một tháng, phải tự lập “bảng 60 hoa giáp” theo 12 địa chi, rồi:
-
Chỉ cần biết ngày mùng 1 âm lịch là ngày gì (ví dụ: Giáp Tuất).
-
Từ đó suy ra tất cả ngày còn lại bằng quy luật:
-
Mỗi ngày kế tiếp tăng 1 can-chi
-
Cùng một địa chi lặp lại theo chu kỳ +12 ngày (mùng 1 → 13 → 25…)
-
Kết quả: 10–15 phút gạch xong ngày xấu + khoanh ngày tốt cho cả tháng.
2) Bảng nền: 12 địa chi + Âm/Dương (thầy nhắc lại)
Để tự điền can-chi đúng quy luật, phải nhớ:
2.1. Địa chi âm/dương
-
Dương: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất
-
Âm: Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi
2.2. Thiên can âm/dương
-
Dương: Giáp – Bính – Mậu – Canh – Nhâm
-
Âm: Ất – Đinh – Kỷ – Tân – Quý
Quy tắc ghép: Can dương đi với chi dương; can âm đi với chi âm.
(Vì vậy ngày Tý chỉ có: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý… như transcript.)
3) Quy luật “+12” để dựng lịch trong 1 tháng
Đây là mấu chốt thầy làm ví dụ:
Ví dụ tháng đủ 30 ngày:
Nếu mùng 1 = Giáp Tuất thì:
-
13 = Bính Tuất (mùng 1 + 12)
-
25 = Mậu Tuất (13 + 12)
Nếu mùng 2 = Ất Hợi thì:
-
14 = Đinh Hợi
-
26 = Kỷ Hợi
Nếu mùng 3 = Bính Tý thì:
-
15 = Mậu Tý
-
27 = Canh Tý
Nếu mùng 4 = Đinh Sửu thì:
-
16 = Kỷ Sửu
-
28 = Tân Sửu
Nếu mùng 5 = Mậu Dần thì:
-
17 = Canh Dần
-
29 = Nhâm Dần
Nếu mùng 6 = Kỷ Mão thì:
-
18 = Tân Mão
-
30 = Quý Mão
Chỉ cần “mùng 1 là gì” + “cộng 12” là bạn điền xong lịch tháng rất nhanh.
4) “Bấm trên tay trái” là bấm kiểu gì?
Trong transcript, thầy mô tả cách bấm rất đời thường:
-
Bạn coi mùng 1 là điểm bắt đầu (đã biết can-chi).
-
Sau đó đếm lần lượt mùng 2, mùng 3… giống như chạy trên vòng 12 địa chi (Tý → Sửu → Dần → … → Hợi).
-
Mỗi lần tăng 1 ngày thì can cũng tiến 1 bậc theo thứ tự.
Ví dụ thầy bấm:
-
Mùng 1 Giáp Tuất
-
Mùng 2 Ất Hợi
-
Mùng 3 Bính Tý
-
Mùng 4 Đinh Sửu
… -
Mùng 9 là Nhâm Ngọ (thầy minh hoạ đếm tới mùng 9 rồi suy ra can chi).
Rồi muốn tìm ngày 21 có cùng địa chi với mùng 9 thì +12:
-
Mùng 9 Nhâm Ngọ → 21 Giáp Ngọ
5) Cách dùng lịch tự tạo để “lọc ngày xấu” cực nhanh (thầy làm luôn trong ví dụ)
Khi đã điền xong can-chi cả tháng, bước tiếp theo là:
5.1. Gạch ngay “ngày xấu phổ thông”
Thầy minh hoạ gạch nhanh các nhóm:
-
Tam Nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27
-
Nguyệt kỵ: mùng 5, 14, 23
-
Nguyệt phá (theo tháng)
-
Rồi tới các “hung tinh theo bảng” như: sát chủ, thụ tử, nguyệt hình, nguyệt hại, nguyệt yếm, thiên sứ, đại thời, tiểu hao, tứ phế, ngũ mộ, cửu không… (thầy đang minh hoạ cách làm, không phải liệt kê chuẩn cho mọi tháng).
Ý chính: có bảng + có lịch tự điền ⇒ gạch một vòng là ra ngày sạch.
5.2. Sau khi gạch xấu → khoanh ngày tốt theo “sao tốt”
Thầy làm ví dụ chọn sao như:
-
Dân nhật (ngày Mão)
-
Trực mãn (tốt cho khai trương)
-
Ngũ phú, Đại hồng sa
-
Thiên đức, Nguyệt đức, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp…
6) Tóm tắt Bài 11 thành “quy trình 5 bước”
Bạn có thể dùng y nguyên làm bài hướng dẫn/slide:
-
Xác định mùng 1 âm lịch là ngày gì (tra lịch vạn niên 1 lần).
-
Điền cả tháng bằng quy luật tiến 1 can-chi mỗi ngày.
-
Với mỗi địa chi, đánh dấu lại các ngày +12 (1–13–25 / 2–14–26 / 3–15–27…).
-
Gạch ngày xấu (Tam Nương, Nguyệt kỵ, Nguyệt phá… + các hung tinh theo bảng).
-
Khoanh ngày tốt theo sao tốt đúng việc cần làm (khai trương/cưới/động thổ/nhập trạch…).

Bài viết mới cập nhật
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 13: Cách chọn Giờ Tốt cho mọi vệc bằng Ngày tốt toàn thư
Cách chọn GIỜ TỐT cho mọi việc bằng Ngày Tốt Toàn ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 12: Cách xem ngày tốt với ĐỔNG CÔNG trạch nhật dễ dàng nhất
Cách xem ngày tốt với ĐỔNG CÔNG Trạch Nhật nhanh và ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 11: Tự tạo lịch xem ngày tốt cực dễ bằng cách bấm trên tay trái
1) Ý tưởng cốt lõi của Bài 11 Thầy nói thẳng: ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 10: Ảnh Hưởng Của Hướng Nhà Khi Xem Ngày Tốt Tuyệt đối cấm kỵ
1) Vì sao xem ngày tốt phải biết hướng nhà? Trong ...