Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 13: Cách chọn Giờ Tốt cho mọi vệc bằng Ngày tốt toàn thư

Cách chọn GIỜ TỐT cho mọi việc bằng Ngày Tốt Toàn Thư

Sau khi đã chọn được ngày tốt, bước tiếp theo – và cũng là bước quyết định thành bại của công việc – chính là chọn giờ tốt trong ngày. Trong Bài 13, thầy hướng dẫn một phương pháp rất thực tế: chọn giờ tốt dựa hoàn toàn vào bảng giờ trong sách Ngày Tốt Toàn Thư, không cần suy luận phức tạp.

Thầy nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng:
“Ngày tốt không bằng giờ tốt.”
Một ngày dù đẹp đến đâu, nếu làm việc vào giờ xấu thì vẫn dễ gặp trắc trở. Ngược lại, trong ngày trung bình, nếu chọn được giờ tốt thì hung có thể giảm, cát có thể tăng.


1. Nguyên lý chọn giờ tốt theo Ngày Tốt Toàn Thư

Trong sách Ngày Tốt Toàn Thư (từ khoảng trang 127 trở đi), mỗi ngày can chi đều có sẵn:

  • Danh sách 12 giờ tương ứng trong ngày

  • Mỗi giờ được ghi rõ cát tinhhung tinh đi kèm

Người học không cần tự đoán, chỉ việc:

  • Mở đúng ngày đã chọn

  • Đối chiếu từng giờ

  • Áp dụng khẩu quyết chọn giờ


2. Khẩu quyết cốt lõi khi chọn giờ (thầy lặp lại nhiều lần)

Đây là phần quan trọng nhất của Bài 13:

  • Hai cát tinh trở lênGiờ TỐT / Đại cát (ưu tiên chọn)

  • Một cát tinh + một hung tinhGiờ TỐT TRUNG BÌNH (dùng khi cần)

  • Hai hung tinh trở lênGIỜ XẤU – KHÔNG CHỌN

  • Nhiều hung tinh, không có cát tinhTRÁNH TUYỆT ĐỐI

Nguyên tắc chung:
👉 Nếu không gấp, luôn ưu tiên giờ có từ hai cát tinh trở lên.


3. Cách thực hành chọn giờ – ví dụ cụ thể

Thầy minh họa rất rõ bằng các ngày đã chọn ở Bài 12.

Ví dụ 1: Ngày Kỷ Sửu (ngày 16)

Khi mở đến ngày Kỷ Sửu trong sách:

  • Có giờ Bính Dần: có Hỷ Thần + Thiên Quangiờ tốt

  • Có giờ Đinh Mão: có Bảo Quanggiờ tốt

  • Có giờ Kỷ Tỵ: có Học Đường + Tam Hợp Quý Nhângiờ rất tốt

  • Một số giờ khác có cát tinh nhưng kèm hung tinh → xếp giờ trung bình

  • Giờ có nhiều hung tinh như Thiên Hình, Chu Tước, Triệt Khôngloại bỏ

👉 Kết luận: trong ngày Kỷ Sửu, chọn các giờ Bính Dần – Đinh Mão – Kỷ Tỵ là đẹp nhất.


Ví dụ 2: Ngày Tân Sửu (ngày 28)

Thầy cho thấy đây là ngày có rất nhiều giờ tốt:

  • Canh Dần: Thiên Ất + Kim Quỹ → đại cát

  • Tân Mão: Bảo Quang → tốt

  • Bính Thân: Hỷ Thần + Tư Mệnh → rất tốt

  • Kỷ Hợi: Nhật Mã + Bình Đường → tốt

👉 Một ngày có thể có 4–5 giờ tốt, không phải chỉ 1 giờ duy nhất.


4. Trường hợp đặc biệt: ngày xấu nhưng vẫn chọn giờ

Thầy cũng nói rõ:
Nếu bắt buộc phải làm việc vào ngày không đẹp (ví dụ ngày Tam Nương), thì:

  • Chọn được giờ tốt vẫn giúp giảm hung họa

  • Không biến xấu thành tốt hoàn toàn, nhưng đỡ hơn rất nhiều so với làm bừa

Ví dụ: ngày Ất Mùi (Tam Nương), nếu chọn được giờ có 2 cát tinh, thì vẫn có thể tạm dùng khi không còn lựa chọn khác.


5. Quy trình chọn giờ tốt – tóm gọn 4 bước

Người mới học chỉ cần nhớ:

  1. Chọn ngày trước (đã lọc ngày tốt ở bài trước)

  2. Mở đúng trang ngày đó trong Ngày Tốt Toàn Thư

  3. Xét từng giờ theo khẩu quyết cát – hung

  4. Ưu tiên giờ có từ 2 cát tinh trở lên

Toàn bộ quá trình chỉ mất 2–5 phút cho một ngày.


6. Kết luận của Bài 13

Chọn giờ tốt không khó, quan trọng là:

  • đúng bảng

  • Áp dụng đúng khẩu quyết

  • Không tham nhiều giờ, chỉ chọn giờ sạch nhất

Thầy kết luận rất rõ ràng:
“Ngày tốt không bằng giờ tốt.”
Giờ tốt chính là cánh cửa cuối cùng quyết định việc lớn có thuận lợi hay không.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *