Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 2: Chọn Ngày Lộc – Quý Nhân, Ngày Tốt thu hút tài lộc Cực Dễ

Video “Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 2” hướng dẫn cách chọn ngày Lộcngày Quý Nhân để tăng cường may mắn, tài lộc, rất phù hợp cho các việc như khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, lên nhà mới, lập bàn thờ Thần Tài hay bất cứ việc gì mà gia chủ muốn “kích hoạt vận tiền bạc”. Tác giả mở đầu bằng việc nhắc lại nguyên tắc nền tảng của bài 1: chọn ngày tốt trước hết vẫn phải dựa vào ngũ hành hợp mệnh, ưu tiên đúng 3 cấp “đẹp nhất” gồm: (1) ngày có ngũ hành sinh cho mình, (2) ngày tỉ hòa với mình, (3) ngày mình khắc được. Những ngày “mình sinh cho ngày” (sinh xuất) hoặc “ngày khắc mình” thì hạn chế tối đa, chỉ dùng khi quá gấp, vì chọn ngày mà vẫn bị khắc thì “mất công chọn” mà kết quả không tối ưu.

Trọng tâm bài 2 là khái niệm Ngày Lộc: đây là ngày tượng trưng cho “phương vị tài lộc”, giúp kích hoạt vận may về tiền, thuận lợi cho kinh doanh – buôn bán và những việc cầu tài. Điểm quan trọng là ngày Lộc được tính theo Thiên Can của năm sinh, không tính theo địa chi. Tác giả nhắc lại hệ 10 thiên can và ngũ hành phương vị: Giáp Ất (Mộc – Đông), Bính Đinh (Hỏa – Nam), Mậu Kỷ (Thổ – Trung ương), Canh Tân (Kim – Tây), Nhâm Quý (Thủy – Bắc). Từ thiên can năm sinh, ta xác định Lộc rơi vào một địa chi cố định theo “khẩu quyết” mà tác giả đưa ra (và có thể bấm tay để nhớ):

  • Giáp: lộc tại Dần

  • Ất: lộc tại Mão

  • Bính: lộc tại Tỵ

  • Đinh: lộc tại Ngọ

  • Mậu: lộc tại Tỵ

  • Kỷ: lộc tại Ngọ

  • Canh: lộc tại Thân

  • Tân: lộc tại Dậu

  • Nhâm: lộc tại Hợi

  • Quý: lộc tại

Cách xác định thiên can của năm sinh được hướng dẫn rất “dễ nhớ” bằng chữ số tận cùng: đuôi 4 là Giáp, 5 là Ất, 6 là Bính, 7 là Đinh, 8 là Mậu, 9 là Kỷ, 0 là Canh, 1 là Tân, 2 là Nhâm, 3 là Quý. Từ đó, người xem sẽ “tự tra” được ngày Lộc cho mình, rồi mới chọn trong các ngày mang địa chi đó. Tác giả cũng nhấn mạnh: trong “hệ Lộc” không có Thìn–Tuất–Sửu–Mùi, vì đây là tứ mộ, nên không phải “lộc của tuổi nào”. Vì vậy khi bấm tay để nhớ ngày Lộc cũng sẽ bỏ qua các vị trí này.

Sau ngày Lộc, video dạy tiếp ngày Quý Nhân (để được người giúp, gặp may, công việc trôi chảy). Quý nhân cũng tính theo thiên can, và tác giả đưa ra một bài thơ/khẩu quyết để suy ra 2 địa chi quý nhân (âm – dương) cho từng nhóm can. Tóm lại:

  • Giáp – Mậu – Canh: quý nhân tại Sửu, Mùi

  • Ất – Kỷ: quý nhân tại Tý, Thân

  • Bính – Đinh: quý nhân tại Dậu, Hợi

  • Nhâm – Quý: quý nhân tại Tỵ, Mão

  • Tân: quý nhân tại Dần, Ngọ

Điểm “mấu chốt” của bài 2 là: dù là ngày Lộc hay ngày Quý Nhân, vẫn phải tránh xung khắc, nhất là xung địa chi (ví dụ tuổi Dậu mà chọn ngày Mão dù Mão có thể là “lộc” trong trường hợp nào đó thì vẫn phải cân nhắc vì Mão–Dậu xung). Tác giả khuyên nếu vướng xung/khắc thì nên chuyển sang phương án khác “đẹp hơn” như lấy ngày tam hợp, nhị hợp, hoặc chọn ngày Quý Nhân thay vì cố chọn ngày Lộc.

Cuối video, tác giả gợi ý cách “kết hợp cho mạnh”: có thể chọn ngày Lộc rồi chọn giờ Quý Nhân, hoặc chọn “tháng Lộc – ngày Lộc – giờ Quý Nhân” để tạo thành một ngày “cực tốt, cực đẹp”. Bài học kết thúc bằng bài tập thực hành: mỗi người hãy tự chọn trước 5 ngày Lộc tốt nhất5 ngày Quý Nhân tốt nhất của mình để khi cần là áp dụng ngay, không phải tra lại nhiều lần.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *