“Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 1” hướng dẫn người xem cách chọn ngày tốt hợp tuổi, hợp mệnh theo phương pháp đơn giản, dễ học, dựa trên hai trụ chính: Ngũ hành và Thiên can – Địa chi. Mở đầu, tác giả nhấn mạnh việc “chọn ngày lành tháng tốt” là một tín ngưỡng lâu đời của người Việt, đặc biệt quan trọng với các việc lớn như cưới hỏi, nhập trạch, động thổ… Ngày tốt được hiểu là ngày có “trường năng lượng” cát lợi, giúp công việc hanh thông, thuận lợi, viên mãn và “hợp” với gia chủ.
Phần quan trọng đầu tiên là xem ngày theo Ngũ hành. Tác giả nói rõ: muốn xem ngày tốt mà không biết Ngũ hành thì rất khó làm đúng, vì mọi vật đều vận hành theo quy luật Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ, gồm hai chiều: tương sinh và tương khắc. Quy luật tương sinh: Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim. Quy luật tương khắc: Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim. Từ đây, tác giả đưa ra thứ tự ưu tiên khi chọn ngày theo Ngũ hành (rất dễ áp dụng):
(1) Tốt nhất: Ngũ hành của ngày sinh cho mình (ví dụ mệnh Kim ưu tiên ngày Thổ vì Thổ sinh Kim).
(2) Tốt thứ hai: Ngày có Ngũ hành bằng mình (tỉ hòa: Kim gặp Kim, Thủy gặp Thủy…).
(3) Tốt thứ ba: Mình khắc được ngày (mình “quản” được ngày, ví dụ mệnh Kim có thể chọn ngày Mộc vì Kim khắc Mộc).
(4) Xếp sau: Mình sinh cho ngày (sinh xuất), tác giả nhắc quan niệm “sinh xuất là thất tài”, nghĩa là dễ hao tổn, chỉ chọn khi bất khả kháng.
(5) Xấu nhất: Ngày khắc mình, nên tránh tối đa.
Tác giả khuyến nghị khi chọn ngày tốt thực tế, hãy ưu tiên mạnh 3 cấp đầu (1–2–3); chỉ khi việc gấp mới cân nhắc cấp (4), còn cấp (5) thì nên loại bỏ.
Sau Ngũ hành, video chuyển sang Địa chi và Thiên can để chọn ngày “hợp tuổi” chuẩn hơn. Tác giả nhắc người xem cần biết Ngũ hành theo nhóm địa chi: Hợi–Tý (Thủy), Dần–Mão (Mộc), Tỵ–Ngọ (Hỏa), Thân–Dậu (Kim), Thìn–Tuất–Sửu–Mùi (Thổ). Khi xét địa chi, nguyên tắc là loại ngày xấu trước, rồi mới chọn ngày tốt. Các nhóm cần tránh gồm:
-
Tương xung (6 cặp xung nhau)
-
Lục hại (6 cặp “hại nhau”)
-
Đồng thời tránh những ngày mà ngũ hành địa chi của ngày khắc ngũ hành địa chi của gia chủ (ví dụ tuổi Dần/Mão kỵ ngày Thân/Dậu vì Kim khắc Mộc; tuổi Tỵ/Ngọ kỵ ngày Tý/Hợi vì Thủy khắc Hỏa…).
Sau khi loại ngày xấu, phần “chọn ngày tốt” theo địa chi ưu tiên:
-
Lục hợp (nhị hợp): 6 cặp hợp nhau (tác giả gọi là “hợp ngang”)
-
Tam hợp: 4 bộ tam hợp (Thân–Tý–Thìn; Dần–Ngọ–Tuất; Tỵ–Dậu–Sửu; Hợi–Mão–Mùi) để lấy khí cát lợi.
Cuối cùng, video nói thêm về Thiên can: có 10 can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý), khi chọn ngày cần tránh can xung/khắc với can của mình. Tác giả đưa ví dụ các nhóm can bị khắc theo Ngũ hành (Giáp Ất thuộc Mộc kỵ Mậu Kỷ thuộc Thổ; Bính Đinh thuộc Hỏa kỵ Nhâm Quý thuộc Thủy; Canh Tân thuộc Kim kỵ Bính Đinh thuộc Hỏa…). Tổng kết lại, muốn tự học xem ngày tốt dễ nhất thì làm theo trình tự: (1) chọn theo Ngũ hành ưu tiên 1–2–3, (2) loại ngày xấu theo địa chi (xung–hại), (3) chọn ngày đẹp theo lục hợp/tam hợp, (4) kiểm thêm thiên can để tránh xung khắc, nhờ vậy có thể tự chọn được ngày hợp tuổi, hợp mệnh một cách đơn giản.

Bài viết mới cập nhật
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 13: Cách chọn Giờ Tốt cho mọi vệc bằng Ngày tốt toàn thư
Cách chọn GIỜ TỐT cho mọi việc bằng Ngày Tốt Toàn ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 12: Cách xem ngày tốt với ĐỔNG CÔNG trạch nhật dễ dàng nhất
Cách xem ngày tốt với ĐỔNG CÔNG Trạch Nhật nhanh và ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 11: Tự tạo lịch xem ngày tốt cực dễ bằng cách bấm trên tay trái
1) Ý tưởng cốt lõi của Bài 11 Thầy nói thẳng: ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 10: Ảnh Hưởng Của Hướng Nhà Khi Xem Ngày Tốt Tuyệt đối cấm kỵ
1) Vì sao xem ngày tốt phải biết hướng nhà? Trong ...