Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 10: Ảnh Hưởng Của Hướng Nhà Khi Xem Ngày Tốt Tuyệt đối cấm kỵ

1) Vì sao xem ngày tốt phải biết hướng nhà?

Trong “thuật cát trạch”, muốn ngày thực sự cát lợi phải đủ Thiên thời – Địa lợi – Nhân hòa.
Trong đó hướng nhà + tuổi gia chủ là 2 yếu tố “địa lợi/nhân hòa” cực mạnh.
Ngày có thể “đẹp” theo lịch, nhưng đụng sát theo hướng thì vẫn thành hung (đặc biệt: động thổ – thi công – cưới hỏi – bốc mộ/sang cát).

Bài 10 nhấn mạnh 2 sát bắt buộc tránh khi xem ngày theo hướng:

  1. Long sinh Bát Sát (Bát Sát)

  2. Hoàng Tuyền Sát


2) PHẦN A — LONG SINH BÁT SÁT (Bát Sát là gì?)

2.1. Bát Sát = 8 cung / 8 phương (mỗi phương có 3 sơn)

Thầy nhắc đủ 8 phương + 3 sơn:

  • Bắc: Nhâm – Tý – Quý

  • Đông Bắc: Sửu – Cấn – Dần

  • Đông: Giáp – Mão – Ất

  • Đông Nam: Thìn – Tốn – Tỵ

  • Nam: Bính – Ngọ – Đinh

  • Tây Nam: Mùi – Khôn – Thân

  • Tây: Canh – Dậu – Tân

  • Tây Bắc: Tuất – Càn – Hợi

Ý chính: nhà bạn “tọa/hướng” rơi vào sơn nào thì sẽ có ngày phạm sát tương ứng → phải gạch bỏ trước.


2.2. Bảng “CẤM KỴ BÁT SÁT” (thầy chốt lại rất rõ ở đoạn 10:56–11:26)

Bạn chỉ cần nhớ 8 hướng nhà – kỵ 1 địa chi như sau:

  1. Tọa Bắc – Hướng NamKỵ ngày Hợi

  2. Tọa Đông Bắc – Hướng Tây NamKỵ ngày Hợi

  3. Tọa Đông – Hướng TâyKỵ ngày Sửu

  4. Tọa Đông Nam – Hướng Tây BắcKỵ ngày Sửu

  5. Tọa Nam – Hướng BắcKỵ ngày Mùi

  6. Tọa Tây Nam – Hướng Đông BắcKỵ ngày Dậu

  7. Tọa Tây – Hướng ĐôngKỵ ngày Mão

  8. Tọa Tây Bắc – Hướng Đông NamKỵ ngày Tỵ

Đây là “bảng vàng” của Bài 10. Làm content chỉ cần đưa bảng này ra là khán giả hiểu ngay: nhà hướng nào thì tuyệt đối né ngày nào.


2.3. Thầy nói “phạm Bát Sát” gây gì?

Tóm lại theo transcript:

  • Dễ bệnh tật, vợ chồng bất hòa, mất đoàn kết, tiểu nhân hãm hại

  • Con cái hay ốm, gia súc khó nuôi

  • Có hướng thì dính nghiện ngập, tai họa, kiện tụng, tệ nạn

  • Có hướng thì dễ trộm cướp, mất tiền, tai nạn thương tích

  • Có hướng thì quan vận bị kìm, thờ phụng “không linh”, dễ “tà khí quấy” (ngôn ngữ dân gian)

(Đúng phong cách kênh: nhấn hậu quả để người xem sợ mà tránh.)


3) PHẦN B — HOÀNG TUYỀN SÁT (nguy hiểm hơn, thầy gọi “cực kỳ nguy hiểm”)

3.1. Hoàng Tuyền là gì?

  • “Hoàng Tuyền” = suối vàng/âm phủ (cách nói dân gian).

  • Trong phong thủy là phương vị đại kỵ, “bất khả xâm phạm”.

  • Thầy nhấn: không nên có Thủy ở phương vị này (nhất là nước chảy xiết), tránh đường đâm thẳng, cột/trạm điện, ao tù, bãi tha ma…

Trong thuật cát trạch (xem ngày): cũng phải kỵ ngày phạm Hoàng Tuyền theo hướng nhà.


3.2. Khẩu quyết Hoàng Tuyền (thầy đọc)

“Canh Đinh Khôn thượng thị Hoàng Tuyền
Ất Bính tu phòng Tốn thủy tiên
Giáp Quý hướng chung ưu kiến Cấn
Tân Nhâm thủy lộ phạm đương Càn”

Hiểu theo transcript: Hoàng Tuyền ứng trên 4 cung: Càn – Khôn – Cấn – Tốn (4 hướng “đặc biệt phải để ý”).


3.3. Cách kỵ “ngày theo THIÊN CAN” khi nhà thuộc 4 cung này

Thầy hướng dẫn rất rõ:

(1) Nhà hướng KHÔN (thầy diễn giải là nhà “tọa Đông Bắc – hướng Tây Nam”)
Kỵ ngày Đinh + ngày Canh

  • Ngày Đinh: Đinh Sửu, Đinh Mão, Đinh Tỵ, Đinh Mùi, Đinh Dậu, Đinh Hợi

  • Ngày Canh: Canh Tý, Canh Dần, Canh Thìn, Canh Ngọ, Canh Thân, Canh Tuất

(2) Nhà hướng TỐN (thầy nói “tọa Tây Bắc – hướng Đông Nam”)
Kỵ ngày Ất + ngày Bính

  • Ngày Ất: Ất Sửu, Ất Mão, Ất Tỵ, Ất Mùi, Ất Dậu, Ất Hợi

  • Ngày Bính: Bính Tý, Bính Dần, Bính Thìn, Bính Ngọ, Bính Thân, Bính Tuất

(3) Nhà hướng CẤN (thầy nói “hướng Đông Bắc”)
Kỵ ngày Giáp + ngày Quý

  • Ngày Giáp: Giáp Tý, Giáp Dần, Giáp Thìn, Giáp Ngọ, Giáp Thân, Giáp Tuất

  • Ngày Quý: Quý Sửu, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Dậu, Quý Hợi

(4) Nhà hướng CÀN (thầy nói nhà “tọa Đông Nam – hướng Tây Bắc”)
Kỵ ngày Tân + ngày Nhâm

  • Ngày Tân: Tân Sửu, Tân Mão, Tân Tỵ, Tân Mùi, Tân Dậu, Tân Hợi

  • Ngày Nhâm: Nhâm Tý, Nhâm Dần, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Thân, Nhâm Tuất

Chỉ cần khán giả biết nhà mình thuộc 4 hướng đặc biệt này, rồi né đúng 2 thiên can như trên là tránh được “đại kỵ Hoàng Tuyền”.


4) “Chốt bài” đúng ý thầy: Xem ngày theo hướng = tránh 2 sát lớn

Thầy kết luận:

  • Tránh Long sinh Bát Sát + tránh Hoàng Tuyền Sát
    → tự nhiên loại được một mảng “ngày xấu do phạm sát hướng nhà”, giúp ngày chọn an hơn, hanh thông hơn.


5) Gợi ý bạn dùng làm kịch bản / bài viết (rất hợp kênh)

Bạn cứ triển khai 3 lớp:

  1. Hook: “Ngày đẹp mà phạm hướng = tai họa vẫn tới…”

  2. Bảng 8 hướng – kỵ 1 địa chi (Bát Sát)

  3. 4 hướng đặc biệt – kỵ 2 thiên can (Hoàng Tuyền)
    Kết: nhắc “động thổ/cưới hỏi/cải táng càng phải né”.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *