A) Tư duy cốt lõi của Bài 9
Muốn chọn ngày tốt nhanh, bước 1 luôn là gạch bỏ ngày xấu.
Loại được “đại kỵ” rồi thì những ngày còn lại mới dễ lọc cát tinh/hung tinh cho từng việc (cưới, nhập trạch, động thổ…).
B) “10 NGÀY XẤU” theo tiêu đề video – nhưng trong transcript bạn đưa đang liệt kê rõ 9 nhóm chính
Trong phần nói chi tiết, thầy đang triển khai các ngày xấu cần tránh như sau (mình bám đúng nội dung transcript):
1) Ngày Nguyệt Tận
-
Thầy nêu: việc trọng đại không nên dùng.
-
(Trong đoạn cắt transcript của bạn, thầy chưa đọc bảng/cách tính cụ thể, nhưng xác định đây là một trong các ngày đại kỵ.)
2) Ngày Tứ Ly
-
Là 1 ngày trước của 4 tiết:
-
Xuân Phân – Thu Phân – Hạ Chí – Đông Chí
-
-
Nên hiểu: trước các điểm “phân/chí” là thời điểm chuyển khí mạnh → kiêng đại sự.
3) Ngày Tứ Tuyệt
-
Là 1 ngày trước của 4 tiết:
-
Lập Xuân – Lập Hạ – Lập Thu – Lập Đông
-
-
Gần giống Tứ Ly, nhưng “tuyệt” là trước các mốc “lập” (bước sang mùa mới) → kiêng.
4) Ngày Kim Thần Thất Sát (đại hung – “kiêng mọi việc”)
Thầy giải thích rất kỹ:
-
Kim thần thuộc nhóm “sát thần/hung thần”, chủ sát phạt – xung đột – tổn thương.
-
Cách tính (thầy đọc theo Thiên can của NĂM):
Bảng Kim Thần Thất Sát theo năm (đúng transcript):
-
Năm Giáp, Kỷ → rơi vào ngày Ngọ, Mùi
-
Năm Ất, Canh → rơi vào ngày Thìn, Tỵ
-
Năm Bính, Tân → rơi vào ngày Tý, Sửu
-
Năm Đinh, Nhâm → rơi vào ngày Tuất, Hợi
-
(Đoạn đọc của thầy hơi loạn chữ ở khúc giữa, nhưng các cặp chính thầy nhấn là: Giáp/Kỷ—Ngọ/Mùi; Ất/Canh—Thìn/Tỵ; Bính/Tân—Tý/Sửu; Đinh/Nhâm—Tuất/Hợi.)
Ứng dụng: gặp “Kim Thần Thất Sát” thì gạch đỏ trước, khỏi cần xét sao tốt.
5) Ngày Sát Chủ (thầy nói có nhiều loại)
Thầy chia 3 cách dùng:
(a) Sát chủ theo tháng (bảng thầy đọc):
-
Tháng 1: Tỵ
-
Tháng 2: Tý
-
Tháng 3: Mùi
-
Tháng 4: Mão
-
Tháng 5: Thân
-
Tháng 6: Tuất
-
Tháng 7: Sửu
-
Tháng 8: Hợi
-
Tháng 9: Ngọ
-
Tháng 10: Dậu
-
Tháng 11: Dần
-
Tháng 12: Thìn
(b) Sát chủ mùa (tứ thời gia chủ):
-
Xuân (tháng 1–3): ngày Thân
-
Hạ (tháng 4–6): ngày Ngọ
-
Thu (tháng 7–9): ngày Mùi
-
Đông (tháng 10–12): ngày Mão
(c) Sát chủ Âm / Sát chủ Dương
-
Thầy có đọc “bài thơ khẩu quyết” cho từng loại.
-
Điểm bạn cần nhớ để áp dụng nhanh khi làm nội dung:
Sát chủ = nhóm ngày “hại mệnh chủ”, dễ hao tài – đau ốm – tai nạn → tránh cho đại sự.
6) Ngày Thụ Tử
Thầy giải nghĩa:
-
“Thụ” = kéo dài/bền vững, “Tử” = chết chóc → ngày xấu, “trăm sự kỵ”.
Cách tính theo tháng (thầy đọc): -
Tháng 1: Tuất
-
Tháng 2: Thìn
-
Tháng 3: Hợi
-
Tháng 4: Tỵ
-
Tháng 5: Tý
-
Tháng 6: Ngọ
-
Tháng 7: Sửu
-
Tháng 8: Mùi
-
Tháng 9: Dần
-
Tháng 10: Thân
-
Tháng 11: Mão
-
Tháng 12: Dậu
7) Ngày Tam Nương
Thầy nói đây là ngày “đại kỵ”, gắn truyền thuyết Đắc Kỷ – Bao Tự – Muội Hỷ (hồng nhan họa thủy).
6 ngày Tam Nương trong tháng:
-
mùng 3, mùng 7, 13, 18, 22, 27
8) Ngày Nguyệt Kỵ
Câu dân gian thầy nhắc:
-
“Mùng 5, 14, 23 – làm gì cũng bận chẳng ra việc gì…”
→ mỗi tháng 3 ngày, gạch bỏ khi làm việc lớn.
9) Ngày Nguyệt Phá
Thầy nhấn: kiêng mọi việc, trừ việc phá dỡ (chặt cây, phá nhà, lấp ao/giếng…).
Cách tính theo tháng (thầy đọc):
-
Tháng 1: Thân
-
Tháng 2: Dậu
-
Tháng 3: Tuất
-
Tháng 4: Hợi
-
Tháng 5: Tý
-
Tháng 6: Sửu
-
Tháng 7: Dần
-
Tháng 8: Mão
-
Tháng 9: Thìn
-
Tháng 10: Tỵ
-
Tháng 11: Ngọ
-
Tháng 12: Mùi
Đến đây trong transcript, thầy kết: “đây là 9 cái ngày cần kiêng kỵ gần như mọi việc…”

Bài viết mới cập nhật
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 13: Cách chọn Giờ Tốt cho mọi vệc bằng Ngày tốt toàn thư
Cách chọn GIỜ TỐT cho mọi việc bằng Ngày Tốt Toàn ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 12: Cách xem ngày tốt với ĐỔNG CÔNG trạch nhật dễ dàng nhất
Cách xem ngày tốt với ĐỔNG CÔNG Trạch Nhật nhanh và ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 11: Tự tạo lịch xem ngày tốt cực dễ bằng cách bấm trên tay trái
1) Ý tưởng cốt lõi của Bài 11 Thầy nói thẳng: ...
Hướng Dẫn Tự Học Xem Ngày Tốt – Bài 10: Ảnh Hưởng Của Hướng Nhà Khi Xem Ngày Tốt Tuyệt đối cấm kỵ
1) Vì sao xem ngày tốt phải biết hướng nhà? Trong ...